đứng yên

đứng yên

Đứa trẻ được yêu cầu đứng yên để chụp ảnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ nguyên vị trí trạng thái, không chuyển động: "đứng yên" chỉ trạng thái một vật thể hoặc người không di chuyển, không thay đổi vị trí trong không gian.
    • Không thay đổi, không phát triển: "đứng yên" còn có thể dùng để chỉ sự không tiến triển, không sự thay đổi nào về trạng thái, tình hình hoặc mức độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Xe buýt đứng yêntrạm chờ khách. (Chiếc xe buýt không chuyển độngtrạm chờ khách.)
    • Đứa trẻ được yêu cầu đứng yên để chụp ảnh. (Đứa trẻ được yêu cầu giữ nguyên tư thế không cử động để chụp ảnh.)
    • Tình hình kinh tế dường như đứng yên trong suốt quý vừa qua. (Tình hình kinh tế dường như không sự thay đổi, phát triển nào trong suốt quý vừa qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đứng yên tại chỗ": Nhấn mạnh việc không di chuyển khỏi vị trí hiện tại.
    • Anh ấy đứng yên tại chỗ, chờ tín hiệu tiếp theo. (Anh ấy giữ nguyên vị trí, không rời đi, chờ tín hiệu tiếp theo.)
  • "Thời gian như đứng yên": Thành ngữ diễn tả cảm giác thời gian trôi qua rất chậm, như ngưng đọng lại.
    • Trong khoảnh khắc ấy, thời gian như đứng yên. (Trong khoảnh khắc ấy, cảm giác như thời gian ngừng trôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất động (tính từ/động từ): Không cử động, không chuyển động.
    • Bệnh nhân nằm bất động trên giường. (Bệnh nhân nằm không cử động trên giường.)
  • Tĩnh tại (tính từ): Ở trạng thái yên lặng, đứng im, không xáo động (thường dùng trong văn chương, triết học).
    • Vẻ đẹp tĩnh tại của ngôi chùa cổ. (Vẻ đẹp yên lặng, đứng im của ngôi chùa cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đứng im: Cùng nghĩa với "đứng yên", chỉ trạng thái không chuyển động.
  • Ngưng đọng: Dừng lại, không lưu chuyển, không phát triển (thường dùng cho chất lỏng hoặc sự việc trì trệ).
Từ trái nghĩa
  • Chuyển động: Di chuyển, cử động.
  • Di động: khả năng hoặc đang di chuyển.
  • Biến đổi: Thay đổi, chuyển biến.
Thành ngữ liên quan
  • "Đứng yên chết": Thành ngữ nhấn mạnh tư tưởng phải luôn vận động, phát triển; nếu dừng lại, không tiến bộ thì sẽ bị tụt hậu, thất bại.
    • Trong thời đại công nghệ, đứng yên chết. (Trong thời đại công nghệ, không phát triển, không đổi mới đồng nghĩa với thất bại.)

Từ chứa "đứng yên"